Thức ăn thủy sản – Yếu tố dinh dưỡng và Xu hướng bền vững

Trong ngành thủy sản, thức ăn đóng vai trò quan trọng. Các loại thức ăn thủy sản bao gồm: thức ăn tự nhiên, thức ăn tươi sống, thức ăn tự chế và thức ăn công nghiệp. Chất lượng thức ăn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế cũng như tác động đến môi trường nuôi trồng. 

Mục lục nội dung

thức ăn thủy sản

1. Tầm quan trọng của thức ăn thủy sản

Năm 2024 vừa qua, ngành nuôi trồng thủy sản đã có những bước tiến tích cực mặc dù phải đối mặt với thách thức lớn từ điều kiện thời tiết khắc nghiệt như nắng nóng,khô hạn, bão lũ,… Nhưng vẫn ghi nhận những con số tăng trưởng khả quan khi ngành vẫn đóng góp một phần quan trọng vào nền kinh tế quốc gia

  • Tổng sản lượng thủy sản: tăng 2% so với năm 2023 
  • Sản lượng nuôi trồng tăng 3,7% so với 2023
  • Sản lượng khai thác thủy sản tăng 0.6% so với năm 2023 
  • Kim ngạch xuất khẩu tăng 12.1% so với năm 2023
Sản lượng nuôi trồng thủy sản trong những năm gần đây 
Năm 2019 4.3 triệu tấn
Năm 2021 4.8 triệu tấn
Năm 2023 5.408 triệu tấn
Năm 2024 5.75 triệu tấn 

Không có số liệu cụ thể vào năm 2020 vì đợt dịch covid bùng phát gây ảnh hưởng nặng nề đến toàn bộ nền kinh tế và hoạt động nuôi trồng thủy sản cũng bị gián đoạn. 

Qua bảng thống kê trên, ghi nhận con số tăng trưởng bền vững và liên tục, cho thấy một tiềm năng phát triển của ngành trong bối cảnh chịu nhiều thách thức. 

Trong tương lai, ngành nuôi trồng thủy sản sẽ tiếp tục tập trung mở rộng diện tích nuôi trồng, gia tăng sản xuất, giảm thiểu khai thác từ nguồn tài nguyên biển. Sự quan tâm đặc biệt đến nguồn thức ăn thủy sản từ các doanh nghiệp nuôi trồng thủy hải sản cũng tăng lên. 

Thức ăn thủy sản đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự tăng trưởng, sức khỏe và năng suất của vật nuôi. Chú trọng vào nguồn thức ăn bền vững và an toàn nhằm đảm bảo hoạt động sản xuất không bị gián đoạn, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh.

Không riêng gì ngành nuôi trồng thủy sản mà bất kì ngành công nghiệp chăn nuôi nào cũng cần đặc biệt quan tâm đến yếu tố dinh dưỡng trong thức ăn chăn nuôi. 

2. Các yếu tố dinh dưỡng trong thức ăn thủy sản

Protein là thành phần quan trọng và đóng góp rất lớn vào hoạt động sống và sự tăng trưởng của vật nuôi. Nguồn protein (đạm) có thể đến từ 2 nguồn chính bao gồm: 

  • Đạm động vật: bột cá, bột xương. Chứa các axit amin thiết yếu tốt cho hệ miễn dịch, hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn, hỗ trợ sự phát triển toàn diện. 
  • Đạm thực vậtbột đậu nành, bột ngô và các loại hạt. Đạm thực vật có lợi thế về chi phí, dễ sản xuất, khi kết hợp vẫn đảm bảo cân bằng dinh dưỡng cho tôm cá phát triển. 
Giữa đạm động vật và đạm thực vật đều có những ưu nhược điểm khác nhau, nhà chăn nuôi cân nhắc và lựa chọn phương án phù hợp với vật nuôi hoặc có thể kết hợp để mang lại lợi ích tối ưu nhất. 
  • Enzyme đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa và xúc tác cho các phản ứng sinh hóa ở tôm cá 
  • Men vi sinh giúp cải thiện hệ tiêu hóa, tăng cường khả năng hấp thụ protein và các chất dinh dưỡng khác. 

Lipid cung cấp năng lượng và giúp hấp thụ vitamin hòa tan trong chất béo. Đặc biệt, đậu lupin trong thức ăn thủy sản là một nguồn lipid bền vững, chứa nhiều acid béo không bão hòa giúp cải thiện chất lượng dinh dưỡng.

Trong ngành nuôi trồng thủy sản, carbohydrate đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng đảm bảo hoạt động sống.

Vitamin và khoáng chất giúp tăng cường hệ miễn dịch và phòng chống bệnh tật cho vật nuôi. Mặc dù nhóm chất này không yêu cầu hàm lượng quá lớn, nhưng vẫn cần phải bổ sung để đảm bảo sức khỏe ở vật nuôi. 

3. Các loại thức ăn thủy sản phổ biến

3.1 Thức ăn tự nhiên

nguồn thức ăn tự nhiên của chăn nuôi thủy sản

Nguồn thức ăn tự nhiên của chăn nuôi thủy sản có thể là các sinh vật phù du, thực vật bậc cao, giáp xác nhỏ và rong nhỏ.

3.2 Thức ăn tươi sống

Thức ăn tươi sống đóng vai trò quan trọng trong ngành thức ăn thủy sản và được bổ sung vào chế độ ăn vô cùng đa dạng như cá, tép, giun biển và các loài sinh vật nước khác. Tạo ra một hệ sinh thái tự nhiên, thúc đẩy sự phát triển diễn ra tự nhiên và toàn diện. 

Một trong những lợi ích từ việc sử dụng thức ăn tươi sống là nguồn protein chất lượng cao cùng các loại vitamin và khoáng chất khác.

3.3 Thức ăn tự chế

Có thể đến từ các nguồn nguyên liệu sẵn có, chi phí thấp, dễ dàng tìm thấy từ địa phương hoặc tận dụng lại từ phụ phẩm nông nghiệp để cung cấp dinh dưỡng cho thủy sản. 

Thức ăn tự chế có nhiều ưu điểm như giúp tiết kiệm chi phí nuôi, tăng lợi nhuận, tăng chất lượng thịt và giá bán của thủy sản. 

3.4 Thức ăn công nghiệp

Thức ăn công nghiệp là một loại thức ăn được tổng hợp từ các nguồn nguyên liệu khác nhau có nguồn gốc từ động vật, thực vật, khoáng chất hoặc các chất tổng hợp được xử lý đảm bảo chất lượng và an toàn cho tôm cá. 

Thức ăn công nghiệp được bổ sung để thúc đẩy tăng trưởng và rút ngắn thời gian chăn nuôi. Thức ăn công nghiệp có thể được sản xuất từ các thành phần nguyên liệu khác nhau như bột cá, khô dầu đậu nành, bột mì, dầu cá, các loại vitamin, enzyme, acid amin và khoáng chất …

Tuy nhiên, giá thành cho thức ăn công nghiệp khá cao, và phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu. Để tối ưu chi phí sản xuất, nhà chăn nuôi có thể cân nhắc việc sử dụng kết hợp giữa thức ăn công nghiệp và thức ăn tự nhiên để tăng cường khả năng tiêu hóa, hấp thu và tăng trưởng ở vật nuôi.

3.5 Chất dẫn dụ trong thức ăn thủy sản

Chất dẫn dụ trong thức ăn thủy sản đóng vai trò kích thích khứu giác và vị giác cho tôm cá, tăng khả năng tiêu thụ thức ăn. Chất dẫn dụ đều có chung một đặc điểm là chứa Ni tơ, không bay hơi, có khối lượng phân tử rất nhỏ, tan trong nước và ổn định ở nhiệt độ cao.   

4. Xu hướng sử dụng nguồn thức ăn thủy sản bền vững

Hoàn toàn không phủ nhận bột cá mang lại nhiều lợi ích đối với ngành công nghiệp chăn nuôi thủy sản khi cung cấp các giá trị dinh dưỡng vượt trội đặc biệt là protein và khả năng tiêu hóa cao. Nhưng việc khai thác quá mức nguồn tài nguyên biển làm bột cá, gây ra cạn kiệt nguồn cung và cần tìm một giải pháp thay thế bền vững hơn. Giải pháp tối ưu đang được áp dụng phổ biến hiện này là nguồn đạm từ thực vật. 

Trong đó không thể không nhắc đến nguồn đạm từ đậu nành, vừa chất lượng, cung cấp hàm lượng protein cao và các loại axit amin cần thiết, nhưng đậu nành chứa một số chất kháng dưỡng gây ức chế khả năng hấp thụ ở vật nuôi và giá khá cao vì nhu cầu sử dụng đậu nành cho thực phẩm và thức ăn chăn nuôi trên toàn cầu đang rất cao. 

Hiện nay ở Úc và một số nước Châu âu, họ đã tìm ra một giải pháp thay thế cho bột đậu nành, là đậu lupin vẫn đem lại những giá trị dinh dưỡng tương đương, khả năng tiêu hóa cao, giá thành ổn định, sản lượng bền vững. Đậu lupin là một dạng protein thực vật có thể tái tạo, không gây tác động tiêu cực lên môi trường. Đậu lupin cũng có thể được bổ sung và ứng dụng trên nhiều mô hình chăn nuôi khác nhau từ thủy sản cho đến gia súc, đặc biệt là động vật nhai lại như bò sữa, bò thịt, cừu, dê,…   

Hiểu rõ nguồn dinh dưỡng cần bổ sung và biết cân bằng các giá trị dinh dưỡng phù hợp là điều đặc biệt quan trọng. Từng giai đoạn phát triển sẽ cần cung cấp hàm lượng dinh dưỡng khác nhau, và nhà chăn nuôi phải hiểu rõ nhu cầu ở từng giai đoạn, giúp tối ưu hiệu suất chăn nuôi. 

Ngoài ra, xu hướng sử dụng công nghệ sinh học vào chăn nuôi đang được phát triển mạnh mẽ không chỉ trong thủy sản mà còn các mô hình chăn nuôi khác, như sử dụng men vi sinh hay enzyme để cải thiện khả năng tiêu hóa, đảm bảo hoạt động sống diễn ra ổn định. 

TSB là đơn vị cung cấp đa dạng các nguồn nguyên liệu nông sản chất lượng cao, nhập khẩu theo tiêu chuẩn Quốc tế, với quy mô lớn, sử dụng trong chế biến thực phẩm và làm thức ăn chăn nuôi. 

Liên hệ để được tư vấn giải pháp phù hợp và nhận báo giá chi tiết cho từng hạng mục sản phẩm. 

  • Liên hệ hotline: 0903 102 990

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *