Úc là quốc gia thuộc Nam bán cầu nên sở hữu những điều kiện tự nhiên khác biệt hơn các quốc gia thuộc Bắc bán cầu, điều đó dẫn đến cách để xác định thời điểm niên vụ trồng trọt của Úc cũng sẽ khác dựa trên giống cây trồng, thời tiết và khu vực trồng trọt ở Úc.
Mục lục nội dung
1. Điều kiện tự nhiên của Úc
1.1 Vị trí địa lý
- Úc là quốc gia thuộc Nam Bán cầu, nằm ở Châu Đại Dương giáp với Ấn Độ Dương và Nam Thái Bình Dương, gồm 6 tiểu bang và 2 vùng lãnh thổ.
- Vì là quốc gia thuộc Nam Bán cầu nên có sự phân bổ về thời tiết khác so với các quốc gia nằm ở Bắc Bán cầu.
1.2 Địa hình
- Địa hình chủ yếu là đồng bằng, sa mạc và cao nguyên thấp.
- Vùng đất phù sa màu mỡ tập trung chủ yếu ở bờ biển phía đông và đông nam, thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp.
1.3 Khí hậu
Khí hậu ở Úc đa dạng và phân bố theo vùng:
- Nhiệt đới ở phía bắc
- Ôn đới ở phía nam
- Khô hạn và bán khô hạn chiếm tới 70% diện tích (nội địa và miền trung).
Lượng mưa phân bố không đều, nhiều vùng bị hạn hán nghiêm trọng và kéo dài.
Thời tiết thất thường, thường xuyên bị ảnh hưởng bởi hiện tượng El Niño và La Niña, tác động mạnh đến mùa màng và nông nghiệp của Úc.
2. Thời tiết tại Úc
2.1 Đặc trưng khí hậu theo từng tỉnh bang
| Vùng/Bang | Đặc điểm khí hậu |
| New South Wales (NSW) | Khí hậu ôn đới: mùa hè nóng ẩm, mùa đông mát |
| Victoria (VIC) | Khí hậu ôn đới: mùa đông lạnh hơn các bang khác |
| Queensland (QLD) | Nhiệt đới ở phía Bắc, cận nhiệt đới ở phía Nam. Nhiều nắng, mùa mưa từ tháng 11–4 (miền Bắc) |
| South Australia (SA) – Nam Úc | Khô hạn, bán khô hạn |
| Western Australia (WA) – Tây Úc | Từ nhiệt đới đến ôn đới |
| Tasmania (TAS) | Ôn đới, mát ẩm. Khí hậu mát mẻ nhất Úc, mùa đông lạnh, mùa hè dễ chịu |
| Northern Territory (NT) | Nhiệt đới phía Bắc, bán khô hạn phía Trung |
| Australian Capital Territory (ACT) | Ôn đới lục địa nhẹ. |
2.2 Thời tiết theo mùa tại Úc
Úc là một quốc gia thuộc Nam bán cầu nên quy định về các mùa trong năm và niên vụ trồng trọt ở Úc sẽ khác so với các quốc gia nằm ở phía Bắc bán cầu.
| Mùa | Thời gian | Đặc điểm chung |
| Mùa hè | Tháng 12 – Tháng 2 | Nóng, khô ở miền Nam; ẩm và mưa nhiều ở miền Bắc (Queensland, NT) |
| Mùa thu | Tháng 3 – Tháng 5 | Thời tiết dịu nhẹ, trời trong xanh, lý tưởng cho sản xuất nông nghiệp |
| Mùa đông | Tháng 6 – Tháng 8 | Miền Nam lạnh, miền Bắc vẫn ẩm và khô |
| Mùa xuân | Tháng 9 – Tháng 11 | Ấm dần, tạo điều kiện phát triển nông nghiệp |
3. Niên vụ trồng trọt ở Úc
Ở Úc, niên vụ trồng trọt (crop year hoặc marketing year) thường được xác định dựa trên mùa vụ và chu kỳ sinh trưởng của cây trồng. Cách tính niên vụ có thể khác nhau tùy theo loại cây trồng và khu vực sản xuất, nhưng nhìn chung có một số nguyên tắc chung như sau:
3.1 Niên vụ tài chính nông nghiệp
Chính phủ Úc và các tổ chức nông nghiệp thường tính niên vụ từ ngày 1 tháng 7 năm trước đến ngày 30 tháng 6 năm sau. Đây là khoảng thời gian phù hợp với mùa vụ của nhiều loại cây trồng chính.
3.2 Niên vụ theo cây trồng
Tại Úc, hoạt động nông nghiệp thường chia theo vụ Đông (Winter crop) và vụ Hè (Summer crop).
| Thời gian canh tác | Các giống cây trồng chính | |
| Vụ đông (Winter Crops) |
Gieo trồng: khoảng tháng 4 đến tháng 6 (mùa thu – đầu đông) Thu hoạch: từ tháng 10 đến tháng 12 (cuối xuân – đầu hè) |
|
| Vụ hè (Summer Crops) |
Gieo trồng: khoảng tháng 10 đến tháng 12 (cuối xuân – đầu hè) Thu hoạch: từ tháng 3 đến tháng 5 năm sau. |
Tham khảo bảng phân vùng cây trồng theo mùa vụ tại Úc:
| Vùng | Vụ đông | Vụ hè |
| Western Australia (WA) – Tây Úc | – Lúa mì (wheat) – Đậu lupin – Lúa mạch (barley) – Canola | Ít canh tác vụ hè do khí hậu khô, thiếu nước |
| South Australia (SA) – Nam Úc | – Lúa mì – Lúa mạch – Đậu tằm – Đậu lăng (lentils) – Canola | Thời tiết quá khô để canh tác |
| Victoria (VIC) | – Lúa mì – Lúa mạch – Đậu tằm – Đậu lăng – Canola | |
| New South Wales (NSW) | – Lúa mì – Đậu lupin – Đậu tằm – Lúa mạch | – Ngô (corn) – Sorghum – Bông (cotton) – Đậu xanh |
| Queensland (QLD) | – Lúa mì (miền Nam) – Đậu lupin (miền Nam) | – Đậu xanh – Sorghum – Ngô – Đậu nành – Bông (cotton) – Cây ăn quả (xoài, dứa, dưa hấu) |
| Northern Territory (NT) | Không trồng nhiều vụ đông | – Đậu xanh – Rau quả nhiệt đới (dưa, bắp cải, xoài) |
| Tasmania (TAS) | – Yến mạch – Lúa mạch – Đậu tằm (ít) | |
| ACT (Canberra) | – Lúa mì, lúa mạch, đậu tằm (quy mô nhỏ) |
3.3 Niên vụ xuất khẩu và thương mại
Một số mặt hàng nông sản được tính niên vụ tùy theo hợp đồng thương mại và thời điểm thu hoạch. Ví dụ, niên vụ lúa mì xuất khẩu của Úc thường được tính từ 1/10 đến 30/9 năm sau.
Tóm lại, niên vụ trồng trọt của Úc không có một quy chuẩn chung cho tất cả cây trồng mà phụ thuộc vào loại cây, khu vực và mục đích sử dụng (sản xuất nội địa hay xuất khẩu).
4. Tìm mua nông sản nhập khẩu từ Úc
Nông nghiệp Úc từ lâu đã giữ vai trò then chốt trong nền kinh tế quốc gia, không chỉ cung cấp lương thực cho thị trường nội địa mà còn đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu toàn cầu. Với công nghệ canh tác tiên tiến và hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, Úc đã xây dựng được một nền nông nghiệp hiện đại và bền vững trước những tác động không nhỏ từ biến đổi khí hậu.
TSB là đơn vị cung cấp đa dạng các nguồn nguyên liệu nông sản chất lượng cao từ các bang Nam Úc, Tây Úc, Victoria và New South Wales. Nông sản nhập khẩu theo tiêu chuẩn Quốc tế, với quy mô lớn, được sử dụng trong chế biến thực phẩm và làm thức ăn chăn nuôi.
Liên hệ TSB, để được tư vấn giải pháp phù hợp và nhận báo giá chi tiết cho từng hạng mục sản phẩm.
- Liên hệ hotline: 0903 102 990




