ĐẬU LUPIN

Nguồn protein thực vật cung cấp năng lượng vượt trội, chất lượng cao cho vật nuôi.

đậu lupin úc - TSB
Đậu lupin nhập khẩu trực tiếp từ Úc
  • Nam Úc
  • Tây Úc
  • Victoria
  • New South Wales
Hàm lượng dinh dưỡng cao

Nhập khẩu từ các nông trại uy tín của Úc, mang lại giá trị dinh dưỡng vượt trội, chất lượng cao. 

Mức giá cạnh tranh

Đậu lupin TSB nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian, đảm bảo mức giá cạnh tranh, tối ưu chi phí cho người chăn nuôi.

Giao hàng toàn quốc

Kho hàng tại cả 2 miền Nam – Bắc, luôn sẵn sàng, giao hàng nhanh chóng.

Thông Tin Đậu Lupin Úc

Nội dung chính

1. Các giống đậu lupin

Đậu lupin là loại cây trồng thuộc họ đậu với hơn 300 loài khác nhau trên toàn thế giới. Tuy nhiên, chỉ một số loài được trồng và phát triển thương mại cho mục đích sử dụng làm thực phẩm và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi:

Đậu lupin trắng

(Lupinus Albus)

Đậu lupin trắng
  • Hạt to, có màu trắng hoặc vàng nhạt.
  • Ưa khí hậu ôn đới, đất trung tính đến hơi kiềm.
  • Giống này có hàm lượng protein rất cao (~40%) và giàu lysine.
  • Được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm: làm bánh, mì sợi, bột protein thực vật.
  • Một số ít được sử dùng làm thức ăn cho gia súc.
  • Trồng nhiều tại châu Âu (Đức, Pháp), Ai Cập và một số vùng tại Nam Mỹ.

Đậu lupin ngọt Úc

(Lupinus Angustifolius)

Hoa đậu lupin ngọt Úc
Đậu Lupin ngọt Úc
  • Hạt nhỏ, có màu vàng nhạt, hoặc màu kem có đốm. 
  • Giống đậu được lai tạo để giảm hàm lượng ancaloit, giảm bớt vị đắng. 
  • Khả năng thích nghi tốt với khí hậu khô và đất nghèo dinh dưỡng.
  • Là giống đậu chủ lực của Úc, chiếm hơn 80% sản lượng lupin trên toàn cầu. Được trồng nhiều tại Tây Úc.
  • Được dùng phổ biến làm nguyên liệu thức ăn chăn nuôi. Hoặc xay mịn thành bột dùng trong thực phẩm.

Đậu lupin vàng

(Lupinus Lutues)

hoa đậu lupin vàng
Đậu lupin vàng
  • Hạt màu vàng đậm, kích thước trung bình.
  • Ưa khí hậu ẩm mát, đất thoát nước tốt.
  • Chủ yếu dùng làm thức ăn gia súc (protein cao, giàu năng lượng).
  • Cũng được dùng làm thực phẩm nhưng ít phổ biến hơn đậu lupin trắng.
  • Được trồng phổ biến ở Ba Lan, các nước Baltic và một số vùng Nam Âu. 

2. Thành phần dinh dưỡng

Thành phần dinh dưỡng  Hàm lượng dinh dưỡng trên 100g
Năng lượng 371 kcal
Protein  36.2 g
Chất béo  9.7 g
Carbohydrate 40.5 g
Chất xơ  18.9 g
Đường  3.1 g
Canxi  176 mg
Sắt 4.4 mg
Magie  198 mg
Phốt pho 440 mg
Kali  1013 mg
Natri 15 mg
Kẽm 4.8 mg
Thiamin (Vitamin B1) 0.64 mg
Riboflavin (Vitamin B2) 0.22 mg
Niacin (Vitamin B3) 2.2 mg
Vitamin C 4.8 mg

Bảng phân tích thành phần dinh dưỡng chi tiết (tham khảo) trên 100g đậu lupin Úc. 

Đậu lupin vừa giàu đạm (protein) mà khả năng chuyển hóa năng lượng cao, ít loại thực phẩm nào có được. Cung cấp hàm lượng chất xơ cần thiết cho sự phát triển và duy trì sức khỏe đàn vật nuôi. 

Đậu lupin được xem là nguồn nguyên liệu mang lại giá trị dinh dưỡng cao được sử dụng phổ biến trong chăn nuôi, đặc biệt là chăn nuôi bò sữa tại Úc.

Bảng thành phần các chỉ số dinh dưỡng của đậu tằm chỉ mang tính chất tham khảo, hàm lượng có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thời tiết, thổ dưỡng, giống cây trồng và kỹ thuật canh tác. 

3. Công dụng đậu lupin trong chăn nuôi

3.1 Thức ăn cho bò

Đậu lupin là nguồn đạm thực vật lành mạnh và bền vững khi làm thức ăn cho bò, ảnh hưởng trực tiếp lên chất lượng thịt/sữa trong quy trình chăn nuôi. Mang lại nguồn thịt/sữa sạch, giàu protein và cải thiện hàm lượng acid béo không bão hòa (một loại acid béo tốt, giúp giảm cholesterol trong máu).  

So với các loại ngũ cốc khác, đậu lupin ít tinh bột và NDF* cao, không làm giảm quá trình tiêu hóa chất xơ hay lượng thức ăn tiêu thụ được ở bò sữa. 

Cung cấp protein dễ tiêu hóa, giúp cải thiện sản lượng sữa và tăng trưởng cơ bắp. Chất xơ hỗ trợ chức năng dạ cỏ, giảm nguy cơ toan hóa dạ cỏ (so với ngô hoặc lúa mì).

3.2 Thức ăn cho heo

  • Có thể thay thế bột đậu nành và ngô trong khẩu phần ăn.
  • Hàm lượng tinh bột thấp giúp kiểm soát béo phì ở lợn thịt.
  • Giúp cải thiện tỷ lệ chuyển hóa thức ăn.

Việc bổ sung đậu lupin vào chế độ ăn cho heo thịt, heo xuất chuồng không làm giảm hiệu suất tăng trưởng ở bất kỳ giai đoạn phát triển nào. 

Ngoài ra còn bổ sung hàm lượng axit amin thiết yếu giúp hỗ trợ tăng trọng hiệu quả với FCR là 2.7. Bổ sung đạm thực vật vào chế độ ăn cho heo thịt thúc đẩy quá trình hình thành và phát triển cơ bắp, gia tăng tỉ lệ thịt nạc, thăn săn chắc hơn.

3.3 Thức ăn cho gà

Chế độ ăn bổ sung đậu lupin cho gà có thể cải thiện hiệu suất sản xuất trứng, chất lượng lòng đỏ trứng, kích thước trứng và không ảnh hưởng đến chất lượng vỏ trứng ở gà mái đẻ. 

3.4 Thức ăn cho ngựa

Đậu Lupin Ngọt Úc bổ sung vào chế độ ăn cho ngựa

  • Giàu protein và axit amin thiết yếu: Hàm lượng protein cao (khoảng 34%) hỗ trợ phát triển cơ bắp, lông và móng cho ngựa.
  • Ít tinh bột, nhiều chất xơ dễ tiêu hóa: Giúp cải thiện hệ tiêu hóa và thúc đẩy quá trình trao đổi chất.
  • Không chứa GMO: An toàn cho sức khỏe của ngựa.
  • Thích hợp cho nhiều giống ngựa: Phù hợp với ngựa biểu diễn, ngựa cái dùng phối giống và ngựa con. 

3.5 Thức ăn thủy sản

Đậu Lupin Ngọt Úc bổ sung vào thức ăn cho thủy sản

  • Kích thích hệ miễn dịch: Việc bổ sung bột đậu lupin trong chế độ ăn giúp tăng cường hoạt động phenoloxidase, cải thiện hệ thống miễn dịch và thúc đẩy tăng trưởng
  • Khả năng tiêu hóa cao: giàu chất xơ hỗ trợ tiêu hóa và cải thiện hiệu suất chuyển đổi thức ăn. 
  • Thay thế bột cá: Đậu lupin có thể thay thế một phần đáng kể bột cá trong khẩu phần ăn của tôm và cá mà không ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng và sức khỏe của chúng.
  • Tính bền vững và thân thiện với môi trường: So với bột cá, đậu lupin là một nguồn protein tái tạo được, ít tác động tiêu cực đến môi trường

4. Hướng dẫn bảo quản và sử dụng

Bảo quản: Lupin dễ xử lý và lưu trữ do có độ ẩm thấp và lớp vỏ hạt chắc chắn không dễ bị côn trùng xâm nhập. 

Sử dụng: Để gia súc ăn đậu lupin và hấp thu được tốt nhất, chỉ cần cán thô để giảm kích thước hạt xuống còn 2–4mm.  Lupin cần nhiều năng lượng hơn các loại ngũ cốc khác để nghiền do lớp vỏ hạt cứng hơn. Lupin không cần xử lý nhiệt. 

5. Giá

Đậu lupin hiện nay đang là lựa chọn thay thế tiềm năng cho khô đậu nành, được ưa chuộng nhờ tính bền vững và phù hợp nhiều công thức TĂCN. Do đó mà sự quan tâm và tìm kiếm nguồn nguyên liệu thức ăn chăn nuôi này đang ngày càng tăng cao. 

Úc đang là quốc gia sản xuất đậu lupin chiếm thị phần cao nhất hiện nay trên thế giới. Đặc biệt, vùng Tây Úc nơi sản xuất tới 85 – 90% sản lượng đậu lupin toàn cầu. 

Giá đậu lupin đang có xu hướng tăng trong những năm gần đây, phản ánh sự gia tăng về nhu cầu và sự biến động thị trường mạnh mẽ. Đồng thời cũng ghi nhận những sức ép khách quan đến từ thị trường ảnh hưởng trực tiếp lên giá như là lượng cung – cầu, chi phí sản xuất, chính sách thuế quan, tỷ giá hối đoái, giá nguyên liệu khác…

6. Chứng nhận kiểm định chất lượng

Tất cả các lô đậu lupin được nhập khẩu bởi công ty TSB đều đạt chất lượng theo tiêu chuẩn xuất khẩu của Úc do Hiệp hội Ngũ cốc Úc (Grain Trade Australia) ban hành hàng năm. 

Ngoài ra, khi nhập khẩu đậu lupin về Việt Nam, công ty TSB thực hiện các thí nghiệm kiểm định hàm lượng dinh dưỡng thức ăn chăn nuôi thông qua các đơn vị kiểm định hàng đầu trong ngành như Upscience & Intertek. 

Kiểm-định-chất-lượng-đậu-tằm-intertek-TSB
kiem-dinh-chat-luong-dau-lupins
Kiểm định chất lượng đậu tằm Úc TSB

6. Hình ảnh thực tế

FAQ

Những câu hỏi thường gặp về Đậu Lupin

Đậu lupin rất dễ sử dụng, được giới chuyên gia đề xuất là không cần xử lý nhiệt, bò sữa / bò thịt có thể ăn trực tiếp sau khi đậu lupin được cán thô và trộn với các thành phần tạo chất xơ khác trong khẩu phần ăn. 

Cây hoa đậu lupin được trồng cũng giống như các giống cây họ đậu khác bao gồm các bước chính sau  đây: 

  • Lựa chọn giống
  • Chuẩn bị đất
  • Gieo hạt
  • Tưới tiêu
  • Theo dõi độ ẩm 
  • Theo dõi nhiệt độ
  • Theo dõi quá trình phát triển 
  • Bón phân

Đậu lupin ngọt Úc (L.angustifolius) đặc trưng có màu vàng hơi ngả nâu, hình oval và có vân đốm. Màu sắc sẽ có sự khác biệt nhỏ ở mỗi vụ mùa vì còn tùy thuộc vào điệu kiện và thời tiết tại nơi gieo trồng. Ngoài ra sự khác biệt màu sắc ở mỗi lô hàng có thể do khác giống đậu gieo trồng nhưng nhà cung cấp vẫn đảm bảo hàm lượng protein và các giá trị dinh dưỡng khác đầy đủ và đạt chuẩn. 

Vụ mùa năm 2024, đậu lupin sụt giảm mạnh về sản lượng dẫn đến giá CnF lupin tăng từ ~330 USD lên đến gần 500 USD/tấn. Giá lupin hiện nay được ghi nhận là biến động liên tục. 

Liên hệ TSB để được cập nhật thông tin mới nhất về giá đậu Lupin Úc.

Hân hạnh được đồng hành

TSB vinh dự trở thành nhà cung cấp Đậu Lupin cho các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi, hộ chăn nuôi lớn, nhỏ trên toàn quốc. 

Hợp tác quốc tế

Không ngừng tìm kiếm đối tác Úc uy tín đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng. 

Nghiên cứu và Phát triển

Cập nhật và hiểu rõ nhu cầu ngành chăn nuôi trong nước để đưa ra các giải pháp phù hợp cho hộ chăn nuôi.

Lắng nghe và Hỗ trợ

Hiểu và đồng hành cùng người chăn nuôi, mang lại lợi ích song phương. 

Cập nhật tin tức

Cùng TSB cập nhật những thông tin mới nhất về thị trường thức ăn chăn nuôi quốc tế và trong nước