LÚA MÌ

Siêu ngũ cốc giàu đạm và năng lượng cho cả người lẫn vật nuôi. 

lúa mì úc nhập khẩu -TSB
Nhập khẩu trực tiếp từ Úc
  • Nam Úc
  • Tây Úc
  • Victoria
  • New South Wales
Chất lượng cao

Úc với công nghệ canh tác tiên tiến và hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, mang đến những dòng lúa mì chất lượng cao, sạch và an toàn nhất thế giới.

Giàu dinh dưỡng

Cung cấp hàm lượng dinh dưỡng vượt trội gồm năng lượng, carbohydrtae, chất đạm, chất xơ cùng nhiều loại vitamin và khoáng chất khác.

Giao hàng toàn quốc

Kho hàng tại cả 2 miền Nam – Bắc, luôn sẵn sàng, giao hàng nhanh chóng.

Thông Tin Lúa Mì Úc

Nội dung chính

1. Lúa mì là gì ?

Lúa mì (tên khoa học là Triticum) hay còn được gọi là lúa miến, tiểu mạch. Lúa mì là loại ngũ cốc giàu năng lượng, được sử dụng phổ biến trong ngành thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Sau quá trình xay xát để làm bột mì (thực phẩm), phần phụ phẩm như cám mì và mảnh vỡ hạt lúa mì được tận dụng làm nguyên liệu phối trộn trong khẩu phần ăn cho gia súc, gia cầm. 

Cám mì cung cấp nguồn chất xơ, protein và khoáng chất thiết yếu, hỗ trợ tiêu hóa và tăng trưởng cho vật nuôi. Ngoài ra, lúa mì nguyên hạt còn được nghiền thô hoặc ép viên để bổ sung vào khẩu phần ăn. Nhờ tính linh hoạt và giá trị dinh dưỡng cao, lúa mì ngày càng được ưa chuộng trong công thức phối trộn thức ăn chăn nuôi hiện đại.

2. Thành phần dinh dưỡng

Thành phần dinh dưỡngGiá trị trung bình (per 100g)
Năng lượng 327 kcal
Carbohydrate 71.2 g
Chất xơ12.2 g
Chất đạm (Protein)12.6 g
Chất béo1.5 g
– Chất béo bão hòa 0.3g
– Chất béo không bão hòa đơn0.2g
– Chất béo không bão hòa đa0.7g
Vitamin B1 (Thiamine) 0.39 mg (35% RDI) 
Vitamin B2 (Riboflavin) 0.12 mg (9% RDI) 
Niacin (Vitamin B3)5.46 mg (34% RDI)
Vitamin B60.29 mg (22% RDI)
Folate (Vitamin B9) 43 µg (11% RDI)
Vitamin E1.01 mg (7% RDI)
Sắt (Iron)3.6 mg (20% RDI) 
Magie (Magnesium) 138 mg (34% RDI) 
Kẽm (Zinc) 2.7 mg (25% RDI)
Photpho (Phosphorus)376 mg (54% RDI)
Kali (Potassium)363 mg
Canxi (Calcium)33 mg (3% RDI)
Sodium (Muối)2 mg

Bảng phân tích thành phần dinh dưỡng chi tiết trên 100g lúa mì loại Australian Hard (AH)

3. Các loại lúa mì của Úc

Úc là một trong số quốc gia sản xuất lúa mì chủ chốt toàn cầu khi 65 – 75% tổng sản lượng lúa mì của Úc để đáp ứng cho thị trường xuất khẩu. Úc được mệnh danh là quốc gia dẫn đầu trong lĩnh vực áp dụng công nghệ vào nông nghiệp. Với công nghệ canh tác tiên tiến và hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, mang đến những dòng lúa mì chất lượng cao, sạch và an toàn nhất thế giới. 

Trung bình mỗi năm Úc sản xuất khoảng 28 triệu tấn lúa mì trên diện tích 12 triệu ha. Trong những năm gần đây quy mô nhân rộng và phát triển hơn, lúa mì đã đạt sản lượng 30 – 40 triệu tấn, chiếm 4% sản lượng toàn cầu.

Sau đây là các giống lúa mì phổ biến, giàu đạm được TSB chọn lọc nhập khẩu trực tiếp từ Úc và phân phối vào thị trường Việt Nam: 

Chỉ số dinh dưỡngAPH (Australian Prime Hard)AH (Australian Hard)ASW (Australian Standard White) 
Protein13 – 15g11.5 – 13g9 – 11.5g
Năng lượng340 – 360 kcal/100g340 – 360 kcal/100g340 – 360 kcal/100g
Carbohydrate65 – 75g65 – 75g65 – 75g
Chất xơ10 – 12g10 – 12g10 – 12g
Chất béo1.5 – 2g1.5 – 2g1.5 – 2g

Bảng  so sánh thành phần dinh dưỡng của 3 loại lúa mì của Úc trên 100g

  • APH (Australian Prime Hard): Hàm lượng protein cao nhất trong tất cả các giống lúa mì của Úc (13 – 15%) 
  • AH (Australian Hard): Loại này cũng có hàm lượng protein cao (11.5 – 13%) phù hợp để làm bánh ngọt, bánh quy.
  • ASW (Australian Standard White): Lúa mì trắng tiêu chuẩn của Úc, protein (9 – 11.5%), mềm, ít gluten, và dễ nghiền. Phù hợp làm thức ăn chăn nuôi (cám mì) vì dễ nghiền và ít tốn thời gian với các công đoạn xử lý phức tạp. 
Giống lúa mì Ứng dụng chính Khu vực trồng Đặc tính nổi bật
APH bánh mì cao cấp New South Wales, Queensland Độ dai, chất lượng cao
AH Bánh mì, các loại bánh thông dụng Các bang đa đạng Độ kết dính vừa, mềm xốp
ASW Bánh ngọt, mì sợi, bánh quy Tây Úc, Nam Úc  Mềm, ít gluten, dễ nghiền

4. Lúa mì dùng để làm gì ?

4.1 Lúa mì làm thực phẩm

Lúa mì nguyên hạt có thể được sử dụng làm thực phẩm thông qua công đoạn xay mịn thành bột hoặc để ủ và lên men làm bia. 

4.2 Lúa mì làm thức ăn chăn nuôi

Đối với ngành công nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi, lúa mì được sử dụng nguyên hạt hoặc phần cám mì. Cám mì là phụ phẩm từ quá trình xay thành bột và phần vỏ (cám) bị tách ra khỏi nhân, tận dụng lại vào quy trình sản xuất thức ăn chăn nuôi bổ sung chất xơ và hỗ trợ tiêu hóa cho vật nuôi. 

5. Cách bảo quản

  • Lúa mì nguyên hạt cần được bảo quản nơi khô thoáng, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời và nhiệt độ cao. 
  • Độ ẩm lý tưởng là khoảng 12 – 13% 
  • Sử dụng bao bì kín để ngăn không khí và côn trùng xâm nhập.

6. Giá lúa mì

Việt Nam chủ yếu nhập khẩu lúa mì sử dụng vào sản xuất thức ăn cho gia súc, gia cầm và chế biến thực phẩm. Các quốc gia cung cấp chính cho Việt Nam hiện nay bao gồm Brazil, Ukraine, Úc và Mỹ. 

Giá lúa mì nhập khẩu trên thị trường sẽ được phân theo từng loại, từng quốc gia cung cấp và giá từng lô sẽ luôn biến động do nhiều yếu tố khách quan. 

TSB đang là một trong những đơn vị nhập khẩu lúa mì chất lượng cao từ Úc, quy mô lớn, ổn định và minh bạch tại thị trường Việt Nam → Để được tư vấn giải pháp phù hợp và bảng giá chi tiết mới nhất, vui lòng liên hệ hotline của chúng tôi: 0903 102 990 

FAQ

Những câu hỏi thường gặp về lúa mì 

Việt Nam không trồng được lúa mì vì một số điều kiện khí hậu, diện tích đất canh tác, chi phí đầu tư cao và không đủ sức cạnh tranh với giống cây trồng truyền thống trong nước. 

Lúa mì thường được trồng ở vùng khí hậu ôn đối, là loài cây trồng ưa mát và chịu lạnh. 

Tại Úc, lúa mì được trồng chủ yếu tại New South Wales, Queensland và Tây Úc – nơi có khí hậu ôn đới thích hợp cho cây lúa mì phát triển và đạt chất lượng tốt nhất. Úc là quốc gia có ngành nông nghiệp lúa mì phát triển và là một trong những loại cây lương thực chủ lực mang về tiềm lực xuất khẩu cao.  

Lúa mì và lúa mạch vẫn thường bị nhầm lẫn do hình dáng của chúng giống nhau. Về cơ bản, hai loại nông sản này không quá khác biệt. 

Nhưng lúa mạch có kết cấu vỏ trấu cứng và chặt hơn một chút, đồng thời công dụng của hai loại này có đôi chút khác biệt. 

  • Lúa mì chủ yếu sử dụng trong ngành sản xuất bột mì (thực phẩm)
  • Lúa mạch ưu tiên cho hoạt động lên men sản xuất bia và làm thức ăn chăn nuôi

Hân hạnh được đồng hành

TSB vinh dự trở thành nhà cung cấp nguyên liệu thô chất lượng cao, an toàn đến nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi trên toàn quốc

Hợp tác quốc tế

Không ngừng tìm kiếm đối tác Úc uy tín đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng. 

Nghiên cứu và Phát triển

Cập nhật và hiểu rõ nhu cầu ngành chăn nuôi trong nước để đưa ra các giải pháp phù hợp cho hộ chăn nuôi.

Lắng nghe và Hỗ trợ

Hiểu và đồng hành cùng người chăn nuôi, mang lại lợi ích song phương. 

Cập nhật tin tức

Cùng TSB cập nhật những thông tin mới nhất về thị trường thức ăn chăn nuôi quốc tế và trong nước