Bột semolina là gì, phân loại và quy trình sản xuất

Bột Semolina là loại bột được xay từ hạt lúa mì cứng giàu protein, có màu vàng nhạt, mùi thơm nhẹ đặc trưng. Bột Semolina thường được sử dụng trong công thức làm mì ống (mì spaghetti) chất lượng cao.

Mục lục nội dung

1. Bột Semolina là gì ?

Bột Semolina (tên tiếng anh còn được gọi là Semolina Flour) là loại bột được xay từ hạt lúa mì cứng (durum wheat) giàu protein có màu vàng nhạt, hạt thô, mùi thơm nhẹ đặc trưng. Bột semolina được sử dụng làm mì ống, bánh mì, pizza, nấu cháo hoặc bánh ngọt.

Loại bột này giàu protein và gluten, giúp tạo kết cấu mềm dai cho sản phẩm. Bột có màu vàng đậm hơn so với các loại bột lúa mì khác.

hạt lúa mì cứng durum wheat, bột semolina

2. Thành phần dinh dưỡng của bột Semolina

Bột Semolina được xay từ lúa mì cứng, chứa hàm lượng protein, vitamin và khoáng chất cao hơn so với các loại bột lúa mì thông thường. Một chén 167gr bột lúa mì Semolina chứa:

  • Calo: 601 calo
    Protein: 21,2 gr
    Chất béo: 1,75 gr
    Chất xơ: 6,51 gr
    Sắt: 7,28 mg
    Folate: 3,06 mg

Trong bột Semolina chứa nhiều protein và chất xơ có lợi cho tiêu hóa, tăng cảm giác no lâu giúp giảm cân hiệu quả. Ngoài ra, Semolina chứa nhiều vitamin B, sắt và magie tốt cho sức khỏe.

3. Quy trình sản xuất bột Semolina

Một quy trình sản xuất đạt tiêu chuẩn bao gồm các bước sau:

3.1 Lựa chọn nguyên liệu đầu vào

Cũng giống như quy trình sản xuất bột lúa mì, quy trình sản xuất bột semolina cũng sẽ bắt đầu từ bước lựa chọn nguyên liệu đầu vào.

Để sản xuất bột Semolina, nguyên liệu đầu vào cần phải được tuyển chọn nghiêm ngặt. Lúa mì sử dụng cho quy trình sản xuất này là hạt lúa mì cứng (durum wheat).

Tại Úc giống lúa mì được sử đụng vào quy trình sản xuất bột Semolina là Australian Premium Durum (ADR). Giống lúa mì ADR chỉ chiếm < 5% diện tích trồng trọt của Úc vì tính đa dạng trong sản phẩm thấp, hầu như bột Semolina chỉ sử dụng được trong công thức làm mì ống.

Giống ADR với hàm lượng protein cao từ 12-15% và hàm lượng gluten cũng cao.

Sau khi lựa chọn được giống lúa mì phù hợp, kiểm tra các chỉ tiêu chất lượng về độ ẩm, tạp chất, trọng lượng riêng, màu sắc của hạt.

3.2 Làm sạch và tách tạp chất

Sàng lọc cơ học để loại bỏ bụi, cát, đá, rơm rạ và các hạt không đạt chuẩn. Dùng hệ thống tách trọng lực, từ tính và khí động học để tách các hạt hư, vật thể kim loại, hạt nhẹ hoặc nấm mốc. Công đoạn này giúp đảm bảo chất lượng hạt đồng đều, ra thành phẩm đạt tiêu chuẩn.

3.3 Điều chỉnh độ ẩm (tempering)

Phun nước và để hạt nghỉ từ 6–24 giờ nhằm làm mềm vỏ và tăng hiệu quả cho công đoạn nghiền tách vỏ. Độ ẩm lý tưởng đạt khoảng 15–17%.

3.4 Nghiền sơ cấp (Break System)

Hạt lúa mì được nghiền thô nhiều lần, tách vỏ và nội nhũ (endosperm) dần dần.
Giữ lại phần nội nhũ vàng nhạt – chính là nguyên liệu cho bột semolina.

3.5 Rây phân loại (Purification & Sifting)

Sử dụng máy sàng và máy làm sạch semolina (purifiers) để tách riêng các phần tử có kích thước và trọng lượng khác nhau. Semolina được tách ra ở kích thước hạt từ 180–350 micron.

3.6 Nghiền tinh và đồng nhất

Các phần tử semolina được xử lý lại để đồng đều về kích thước và độ tinh khiết.
Đảm bảo loại bỏ hết các mảnh vỏ lẫn tạp chất còn sót lại.

3.7 Kiểm tra chất lượng

Kiểm tra các chỉ số như: độ ẩm, protein, màu sắc, kích thước hạt, độ tro và hoạt tính enzyme. Bột semolina đạt chuẩn có màu vàng sáng, không có mùi lạ và không bị nhiễm nấm.

3.8 Đóng gói và bảo quản

Sau đó, bột Semolina được đóng gói bằng bao bì chống ẩm, chống côn trùng. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

4. Phân loại bột semolina:

Vì tùy vào từng nhu cầu khác nhau mà bột Semolina được chia ra thành nhiều loại dựa trên kết cấu, độ mịn, hàm lượng protein, gluten và mức độ tinh chế của bột. Sau đây là các loại bột semolina phổ biến trên thị trường hiện nay:

4.1 Semolina thô (Coarse Semolina)

  • Kích thước hạt to, thô hơn so với bột mì thông thường.
  • Màu vàng nhạt, do được làm từ nội nhũ của lúa mì cứng.
  • Ứng dụng: Dùng làm các món truyền thống như couscous, cháo semolina, pasta truyền thống, hoặc làm lớp phủ cho bánh mì, pizza.

4.2 Semolina vừa (Medium Semolina)

  • Có kích thước trung bình, độ mịn vừa phải.
  • Phổ biến trong sản xuất mì ống, nui, spaghetti, cháo ăn sáng, bánh ngọt.

4.3 Semolina mịn (Fine Semolina)

  • Được xay nhỏ hơn, mịn gần như bột mì thông thường.
  • Màu sáng hơn và ít lẫn tạp chất hơn loại thô.
  • Ứng dụng: Dùng làm bánh ngọt, bánh quy, pudding semolina, hoặc kết hợp với bột mì để tạo kết cấu đặc biệt.

4.4 Semolina nguyên cám (Whole Wheat Semolina)

  • Semolina được xay từ toàn bộ hạt lúa mì cứng, bao gồm cả vỏ cám.
  • Màu sẫm hơn, nhiều chất xơ, và giàu dinh dưỡng hơn.
  • Ứng dụng: Làm bánh mì, mì ống nguyên cám hoặc thực phẩm dinh dưỡng.

4.5 Semolina Rimacinata (Re-milled Semolina - Ý)

  • Là loại bột semolina siêu mịn, được xay lại nhiều lần để đạt kết cấu mịn gần như bột mì thông thường.
  • Màu vàng nhạt, hương thơm đặc trưng, giữ được tính chất của lúa mì cứng.
  • Ứng dụng cao cấp: làm bánh mì ciabatta, pizza Ý, Pasta tươi chất lượng cao.

Bột Semolina muốn đạt chuẩn cần nguồn cung lúa mì chất lượng cao đáp ứng hàm lượng protein và gluten phù hợp.

TSB tự hào là đơn vị nhập khẩu và cung cấp lúa mì Úc chất lượng cao, giàu dinh dưỡng và đạt các tiêu chuẩn xuất khẩu nghiêm ngặt. Đảm bảo đáp ứng được các yêu cầu khắt khe từ các cơ sở sản xuất bột lúa mì tại Việt Nam.

Liên hệ để được tư vấn giải pháp phù hợp và nhận báo giá chi tiết. 

  • Hotline: 0903 102 990

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *